Kho từ › Collocations · religion › religious leaders

religious leaders

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
Những người hướng dẫn người khác trong đức tin của họ.
UK /rɪˈlɪdʒəs ˈlidərz/ · US /rɪˈlɪdʒəs ˈlidərz/
People who guide others in their faith.
Religious leaders often play a key role in their communities.
→ Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng của họ.
He respects the guidance of religious leaders.→ Anh ấy tôn trọng sự hướng dẫn của các nhà lãnh đạo tôn giáo.
Đồng nghĩa
spiritual leadersfaith leaders
Collocations
influential religious leaderslocal religious leaders
🎯 IELTS: Nên biết về vai trò của các nhà lãnh đạo tôn giáo trong bài viết.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo có thể ảnh hưởng lớn đến tín đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...