faith journey
Nghĩa
Định nghĩa · The process of exploring and growing in one's faith.
“His faith journey has been filled with challenges.”Cuộc hành trình đức tin của anh ấy đã đầy thử thách.
“She shares her faith journey with others.”Cô ấy chia sẻ cuộc hành trình đức tin của mình với người khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về cuộc hành trình đức tin trong bài viết.
Ghi chú · Cuộc hành trình đức tin có thể rất cá nhân và phong phú.