Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faith journey

/feɪθ ˈdʒɜrni/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình khám phá và phát triển đức tin của một người. phr.

Định nghĩa · The process of exploring and growing in one's faith.

“His faith journey has been filled with challenges.”Cuộc hành trình đức tin của anh ấy đã đầy thử thách.

“She shares her faith journey with others.”Cô ấy chia sẻ cuộc hành trình đức tin của mình với người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về cuộc hành trình đức tin trong bài viết.

Ghi chú · Cuộc hành trình đức tin có thể rất cá nhân và phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...