Kho từ › Collocations · religion › faith journey

faith journey

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
Quá trình khám phá và phát triển đức tin của một người.
UK /feɪθ ˈdʒɜrni/ · US /feɪθ ˈdʒɜrni/
The process of exploring and growing in one's faith.
His faith journey has been filled with challenges.
→ Cuộc hành trình đức tin của anh ấy đã đầy thử thách.
She shares her faith journey with others.→ Cô ấy chia sẻ cuộc hành trình đức tin của mình với người khác.
Đồng nghĩa
faith explorationspiritual journey
Collocations
personal faith journeytransformative faith journey
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về cuộc hành trình đức tin trong bài viết.
Cuộc hành trình đức tin có thể rất cá nhân và phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...