Kho từ › Collocations · religion › spiritual awakening

spiritual awakening

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
Một sự nhận thức hoặc sự sâu sắc hóa về tâm linh của một người.
UK /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/ · US /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/
A realization or deepening of one's spirituality.
Many people experience a spiritual awakening at some point.
→ Nhiều người trải qua một sự thức tỉnh tâm linh vào một thời điểm nào đó.
Her spiritual awakening changed her life.→ Sự thức tỉnh tâm linh của cô ấy đã thay đổi cuộc sống của cô ấy.
Đồng nghĩa
spiritual enlightenmentawakening
Collocations
personal spiritual awakeningtransformative spiritual awakening
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ về sự thức tỉnh tâm linh trong bài viết.
Sự thức tỉnh tâm linh có thể dẫn đến nhiều thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...