EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › spiritual awakening
spiritual awakening
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
Một sự nhận thức hoặc sự sâu sắc hóa về tâm linh của một người.
UK /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/
·
US /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/
A realization or deepening of one's spirituality.
Many people experience a spiritual awakening at some point.
→ Nhiều người trải qua một sự thức tỉnh tâm linh vào một thời điểm nào đó.
Her spiritual awakening changed her life.
→ Sự thức tỉnh tâm linh của cô ấy đã thay đổi cuộc sống của cô ấy.
Đồng nghĩa
spiritual enlightenment
awakening
Collocations
personal spiritual awakening
transformative spiritual awakening
🎯
IELTS:
Nên sử dụng ví dụ về sự thức tỉnh tâm linh trong bài viết.
Sự thức tỉnh tâm linh có thể dẫn đến nhiều thay đổi tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...