Kho từ › Collocations · religion › sacred rituals

sacred rituals

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
Các hành động nghi lễ có ý nghĩa tôn giáo.
UK /ˈseɪkrɪd ˈrɪtʃuəlz/ · US /ˈseɪkrɪd ˈrɪtʃuəlz/
Ceremonial acts performed with religious significance.
Sacred rituals are important in many cultures.
→ Các nghi lễ thiêng liêng rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
He participates in sacred rituals every year.→ Anh ấy tham gia vào các nghi lễ thiêng liêng mỗi năm.
Đồng nghĩa
holy ritualsreligious ceremonies
Collocations
traditional sacred ritualsancient sacred rituals
🎯 IELTS: Thảo luận về các nghi lễ thiêng liêng trong bài viết của bạn.
Các nghi lễ thiêng liêng thường thể hiện niềm tin và văn hóa của một cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...