Kho từ › Idioms · confidence › come out of your shell

come out of your shell

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Trở nên tự tin và hòa đồng hơn.
UK /kʌm aʊt əv jʊər ʃɛl/ · US /kʌm aʊt əv jʊər ʃɛl/
Become more confident and social.
After a few months, he finally came out of his shell at work.
→ Sau vài tháng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên hòa đồng hơn ở nơi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...