call for clarification
Nghĩa
Định nghĩa · to ask for more information.
“I need to call for clarification about the rules.”Tôi cần yêu cầu thêm thông tin về các quy định.
“She called for clarification on the project details.”Cô ấy đã yêu cầu thêm thông tin về các chi tiết dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cần giải thích.