Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for clarification

call for clarification

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu thêm thông tin.
UK /kɔl fɔr ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/ · US /kɔl fɔr ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/
to ask for more information.
I need to call for clarification about the rules.
→ Tôi cần yêu cầu thêm thông tin về các quy định.
She called for clarification on the project details.→ Cô ấy đã yêu cầu thêm thông tin về các chi tiết dự án.
Đồng nghĩa
request clarification
Collocations
call for clarification on a topiccall for clarification during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh cần giải thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...