Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call on someone for help

call on someone for help

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu ai đó giúp đỡ.
UK /kɔl ɑn ˈsʌmˌwʌn fɔr hɛlp/ · US /kɔl ɑn ˈsʌmˌwʌn fɔr hɛlp/
to ask someone for assistance.
I had to call on my brother for help with the task.
→ Tôi đã phải nhờ anh trai giúp đỡ với nhiệm vụ.
She called on her friends for help with the project.→ Cô ấy đã nhờ bạn bè giúp đỡ với dự án.
Đồng nghĩa
request help
Collocations
call on someone for assistancecall on someone for advice
🎯 IELTS: Thực hành cụm này để quen thuộc hơn với ngôn ngữ hàng ngày.
Dùng khi cần sự hỗ trợ từ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...