Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a discussion

call for a discussion

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu một cuộc thảo luận.
UK /kɔl fɔr ə dɪsˈkʌʃən/ · US /kɔl fɔr ə dɪsˈkʌʃən/
to request a discussion.
They called for a discussion on the matter.
→ Họ đã yêu cầu một cuộc thảo luận về vấn đề này.
The committee called for a discussion about the changes.→ Ủy ban đã yêu cầu một cuộc thảo luận về những thay đổi.
Đồng nghĩa
request a discussion
Collocations
call for a discussion on a topiccall for a discussion during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi tham gia vào cuộc họp.
Dùng khi muốn thảo luận về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...