Kho từ › Collocations · religion › develop tolerance

develop tolerance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tăng cường sự chấp nhận các niềm tin và thực hành khác nhau
UK /dɪˈvɛl.əp ˈtɑː.lə.rəns/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈtɑː.lə.rəns/
to increase acceptance of different beliefs and practices
We must develop tolerance to live peacefully together.
→ Chúng ta phải phát triển sự khoan dung để sống hòa bình bên nhau.
Schools can help develop tolerance among students.→ Các trường học có thể giúp phát triển sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩa
increase tolerancefoster acceptance
Collocations
develop understandingdevelop empathy
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm của bạn một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Sự khoan dung là cần thiết trong xã hội đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...