Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop tolerance

/dɪˈvɛl.əp ˈtɑː.lə.rəns/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự chấp nhận các niềm tin và thực hành khác nhau phr.

Định nghĩa · to increase acceptance of different beliefs and practices

“We must develop tolerance to live peacefully together.”Chúng ta phải phát triển sự khoan dung để sống hòa bình bên nhau.

“Schools can help develop tolerance among students.”Các trường học có thể giúp phát triển sự khoan dung giữa các học sinh.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm của bạn một cách rõ ràng và mạnh mẽ.

Ghi chú · Sự khoan dung là cần thiết trong xã hội đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...