Kho từ › Collocations · religion › challenge dogma

challenge dogma

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đặt câu hỏi về những niềm tin hoặc nguyên tắc đã được thiết lập
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdɔɡ.mə/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdɔɡ.mə/
to question established beliefs or principles
It's important to challenge dogma for progress.
→ Điều quan trọng là đặt câu hỏi về những giáo điều để tiến bộ.
Challenging dogma can lead to new ideas.→ Việc thách thức giáo điều có thể dẫn đến những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
question dogmarethink dogma
Collocations
challenge authoritychallenge norms
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thách thức giáo điều có thể giúp mở rộng tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...