Kho từ › Collocations · religion › develop compassion

develop compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng cảm giác đồng cảm và lòng tốt
UK /dɪˈvɛl.əp kəmˈpæʃ.ən/ · US /dɪˈvɛl.əp kəmˈpæʃ.ən/
to cultivate a sense of empathy and kindness
Programs can help develop compassion in students.
→ Các chương trình có thể giúp phát triển lòng từ bi ở học sinh.
Developing compassion leads to better relationships.→ Phát triển lòng từ bi dẫn đến các mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩa
cultivate compassionfoster kindness
Collocations
develop empathydevelop kindness
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện quan điểm của bạn.
Lòng từ bi là một giá trị quan trọng trong tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...