Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop compassion

/dɪˈvɛl.əp kəmˈpæʃ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng cảm giác đồng cảm và lòng tốt phr.

Định nghĩa · to cultivate a sense of empathy and kindness

“Programs can help develop compassion in students.”Các chương trình có thể giúp phát triển lòng từ bi ở học sinh.

“Developing compassion leads to better relationships.”Phát triển lòng từ bi dẫn đến các mối quan hệ tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện quan điểm của bạn.

Ghi chú · Lòng từ bi là một giá trị quan trọng trong tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...