Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice forgiveness

/ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

chủ động làm việc để buông bỏ hận thù phr.

Định nghĩa · to actively work on letting go of grudges

“Practicing forgiveness can lead to emotional healing.”Thực hành sự tha thứ có thể dẫn đến sự chữa lành cảm xúc.

“It's important to practice forgiveness for personal peace.”Thực hành sự tha thứ là quan trọng cho sự bình yên cá nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật quan điểm của bạn.

Ghi chú · Sự tha thứ giúp giải phóng tâm hồn khỏi sự oán giận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...