EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › practice forgiveness
practice forgiveness
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
chủ động làm việc để buông bỏ hận thù
UK /ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/
·
US /ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/
to actively work on letting go of grudges
Practicing forgiveness can lead to emotional healing.
→ Thực hành sự tha thứ có thể dẫn đến sự chữa lành cảm xúc.
It's important to practice forgiveness for personal peace.
→ Thực hành sự tha thứ là quan trọng cho sự bình yên cá nhân.
Đồng nghĩa
cultivate forgiveness
foster pardon
Collocations
practice kindness
practice gratitude
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật quan điểm của bạn.
Sự tha thứ giúp giải phóng tâm hồn khỏi sự oán giận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...