Kho từ › Collocations · religion › practice forgiveness

practice forgiveness

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
chủ động làm việc để buông bỏ hận thù
UK /ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/ · US /ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/
to actively work on letting go of grudges
Practicing forgiveness can lead to emotional healing.
→ Thực hành sự tha thứ có thể dẫn đến sự chữa lành cảm xúc.
It's important to practice forgiveness for personal peace.→ Thực hành sự tha thứ là quan trọng cho sự bình yên cá nhân.
Đồng nghĩa
cultivate forgivenessfoster pardon
Collocations
practice kindnesspractice gratitude
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật quan điểm của bạn.
Sự tha thứ giúp giải phóng tâm hồn khỏi sự oán giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...