Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run flat

run flat

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
tiếp tục hoạt động ngay cả khi không hoàn toàn chức năng
UK /rʌn flæt/ · US /rʌn flæt/
to continue to operate even when not fully functional
The car can run flat for a short distance.
→ Chiếc xe có thể chạy phẳng trong một khoảng cách ngắn.
The battery can run flat but still power the device.→ Pin có thể hết nhưng vẫn cung cấp năng lượng cho thiết bị.
Đồng nghĩa
functionoperate
Collocations
run flat for a whilerun flat in emergencies
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết kỹ thuật.
Thường dùng cho thiết bị hoặc phương tiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...