Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call in to work

/kɔːl ɪn tə wɜːrk/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo nơi làm việc về việc vắng mặt phr.

Định nghĩa · to inform your workplace about absence

“I need to call in to work because I'm sick.”Tôi cần gọi điện cho nơi làm việc vì tôi bị ốm.

“She called in to work to explain her absence.”Cô ấy đã gọi điện cho nơi làm việc để giải thích về sự vắng mặt của mình.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn cần thông báo vắng mặt.

Ghi chú · Dùng khi bạn không thể đi làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...