Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call in to work

call in to work

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
thông báo nơi làm việc về việc vắng mặt
UK /kɔːl ɪn tə wɜːrk/ · US /kɔːl ɪn tə wɜːrk/
to inform your workplace about absence
I need to call in to work because I'm sick.
→ Tôi cần gọi điện cho nơi làm việc vì tôi bị ốm.
She called in to work to explain her absence.→ Cô ấy đã gọi điện cho nơi làm việc để giải thích về sự vắng mặt của mình.
Đồng nghĩa
report absencenotify work
Collocations
call in to work sickcall in to work late
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn cần thông báo vắng mặt.
Dùng khi bạn không thể đi làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...