Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold on for

hold on for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chờ đợi điều gì đó.
UK /hoʊld ɑn fɔr/ · US /hoʊld ɑn fɔr/
to wait for something.
Hold on for a few minutes.
→ Chờ trong vài phút.
Can you hold on for the results?→ Bạn có thể chờ kết quả không?
Đồng nghĩa
wait for
Collocations
hold on for a momenthold on for a while
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold on for' để thể hiện sự kiên nhẫn.
Dùng khi yêu cầu ai đó chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...