Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run free

run free

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
di chuyển hoặc sống mà không bị hạn chế
UK /rʌn fri/ · US /rʌn fri/
to move or live without restrictions
The dogs love to run free in the park.
→ Những chú chó thích chạy tự do trong công viên.
Children should be allowed to run free.→ Trẻ em nên được phép chạy tự do.
Đồng nghĩa
be freeroam
Collocations
run free in naturerun free without limits
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự do trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tự do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...