Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run parallel

run parallel

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
xảy ra cùng lúc hoặc theo cách tương tự
UK /rʌn ˈpærəˌlɛl/ · US /rʌn ˈpærəˌlɛl/
to occur at the same time or in a similar way
The two projects run parallel to each other.
→ Hai dự án diễn ra song song với nhau.
Their lives run parallel in many ways.→ Cuộc sống của họ diễn ra song song theo nhiều cách.
Đồng nghĩa
coincideconcur
Collocations
run parallel coursesrun parallel lives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tương đồng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tương đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...