Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can safely assume that

one can safely assume that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có thể an toàn để giả định rằng
UK /wʌn kən ˈseɪfli əˈsjuːm ðæt/ · US /wʌn kən ˈseɪfli əˈsjuːm ðæt/
it is reasonable to think something is true
One can safely assume that exercise improves physical health.
→ Có thể an toàn để giả định rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe thể chất.
One can safely assume that more people will work remotely in the future.→ Có thể an toàn để giả định rằng nhiều người sẽ làm việc từ xa trong tương lai.
Đồng nghĩa
one can reasonably assume that
Collocations
safely assume outcomesafely assume resultsafely assume effect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự an toàn trong lập luận.
Thể hiện sự tự tin trong giả định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...