Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it can be reasonably assumed that

it can be reasonably assumed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có thể hợp lý để giả định rằng điều gì đó là đúng
UK /ɪt kæn bi ˈrizənəbli əˈsumd ðæt/ · US /ɪt kæn bi ˈrizənəbli əˈsumd ðæt/
it is fair to think that something is true
It can be reasonably assumed that the study's findings are accurate.
→ Có thể hợp lý để giả định rằng các phát hiện của nghiên cứu là chính xác.
Based on the data, it can be reasonably assumed that the population is growing.→ Dựa trên dữ liệu, có thể hợp lý để giả định rằng dân số đang tăng.
Đồng nghĩa
it is fair to assume that
Collocations
it can be reasonably expected thatit can be reasonably concluded that
🎯 IELTS: Sử dụng cách diễn đạt này để tăng tính thuyết phục.
Thường được sử dụng trong các lập luận có cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...