Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a reasonable basis for believing that

there is a reasonable basis for believing that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có lý do hợp lý để tin rằng điều gì đó là đúng
UK /ðɛr ɪz ə ˈrizənəbl ˈbeɪsɪs fɔr bɪˈlivɪŋ ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə ˈrizənəbl ˈbeɪsɪs fɔr bɪˈlivɪŋ ðæt/
there are good reasons to think that something is true
There is a reasonable basis for believing that the economy will recover soon.
→ Có lý do hợp lý để tin rằng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.
Based on the evidence presented, there is a reasonable basis for believing that the treatment is effective.→ Dựa trên bằng chứng được trình bày, có lý do hợp lý để tin rằng phương pháp điều trị là hiệu quả.
Đồng nghĩa
there is a sound basis for believing that
Collocations
there is a reasonable foundation for believing thatthere is a reasonable ground for believing that
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường tính thuyết phục trong lập luận.
Thường dùng trong các lập luận có căn cứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...