Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break your heart

/breɪk jʊr hɑːrt/ B1 IELTS

Nghĩa

gây ra nỗi buồn lớn phr.

Định nghĩa · to cause great sadness

“Losing her pet broke her heart.”Mất thú cưng đã làm cô ấy rất buồn.

“He didn’t mean to break her heart.”Anh ấy không có ý làm cô ấy buồn.

Mẹo IELTS · Dùng trong phần viết để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...