break your heart
/breɪk jʊr hɑːrt/ B1 IELTS
Nghĩa
gây ra nỗi buồn lớn
phr.
Định nghĩa · to cause great sadness
“Losing her pet broke her heart.”Mất thú cưng đã làm cô ấy rất buồn.
“He didn’t mean to break her heart.”Anh ấy không có ý làm cô ấy buồn.
Cụm hay dùng
break someone's spiritbreak someone's trust
Mẹo IELTS · Dùng trong phần viết để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc.