Kho từ › Collocations · break + … › break one's fall

break one's fall

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
dừng lại không bị ngã mạnh
UK /breɪk wʌnz fɔːl/ · US /breɪk wʌnz fɔːl/
to stop oneself from falling hard
He tried to break his fall with his hands.
→ Anh ấy cố gắng dừng lại không bị ngã mạnh bằng tay.
She fell but managed to break her fall.→ Cô ấy ngã nhưng đã cố gắng không bị ngã mạnh.
Đồng nghĩa
soften the landingcushion the fall
Collocations
break the impactbreak the drop
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về an toàn trong thể thao.
Dùng trong bối cảnh an toàn cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...