Kho từ › Collocations · break + … › break the limits

break the limits

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
vượt qua giới hạn đã đặt
UK /breɪk ðə ˈlɪmɪts/ · US /breɪk ðə ˈlɪmɪts/
to go beyond set boundaries
Athletes often try to break the limits of human performance.
→ Các vận động viên thường cố gắng vượt qua giới hạn của khả năng con người.
Breaking the limits can lead to new discoveries.→ Vượt qua giới hạn có thể dẫn đến những phát hiện mới.
Đồng nghĩa
exceed the boundariespush the limits
Collocations
break the barrierbreak the ceiling
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự đổi mới và phát triển.
Dùng để chỉ sự vượt trội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...