break the limits
Nghĩa
Định nghĩa · to go beyond set boundaries
“Athletes often try to break the limits of human performance.”Các vận động viên thường cố gắng vượt qua giới hạn của khả năng con người.
“Breaking the limits can lead to new discoveries.”Vượt qua giới hạn có thể dẫn đến những phát hiện mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về sự đổi mới và phát triển.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự vượt trội.