Kho từ › Collocations · break + … › break the habit of a lifetime

break the habit of a lifetime

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng thói quen đã có từ lâu
UK /breɪk ðə ˈhæbɪt ʌv ə ˈlaɪftaɪm/ · US /breɪk ðə ˈhæbɪt ʌv ə ˈlaɪftaɪm/
to stop a long-standing habit
It's hard to break the habit of a lifetime.
→ Rất khó để từ bỏ thói quen đã có từ lâu.
Breaking the habit of a lifetime takes time and effort.→ Từ bỏ thói quen đã có từ lâu cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
overcome a lifelong habitchange a routine
Collocations
break the cycle of addictionbreak the pattern of behavior
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự thay đổi trong cuộc sống.
Dùng khi nói về thói quen lâu năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...