Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break ground on a project

/breɪk ɡraʊnd ɒn ə ˈprɒdʒɛkt/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu xây dựng hoặc làm việc trên một dự án phr.

Định nghĩa · to start construction or work on a project

“They will break ground on the new bridge next month.”Họ sẽ bắt đầu xây dựng cây cầu mới vào tháng tới.

“Breaking ground on the project was a major milestone.”Bắt đầu xây dựng dự án là một cột mốc quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về các dự án trong tương lai.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...