Kho từ › Collocations · break + … › break ground on a project

break ground on a project

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
bắt đầu xây dựng hoặc làm việc trên một dự án
UK /breɪk ɡraʊnd ɒn ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /breɪk ɡraʊnd ɒn ə ˈprɒdʒɛkt/
to start construction or work on a project
They will break ground on the new bridge next month.
→ Họ sẽ bắt đầu xây dựng cây cầu mới vào tháng tới.
Breaking ground on the project was a major milestone.→ Bắt đầu xây dựng dự án là một cột mốc quan trọng.
Đồng nghĩa
commence workstart construction
Collocations
break the mold of traditionbreak the cycle of development
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các dự án trong tương lai.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...