Kho từ › Collocations · break + … › break into a market

break into a market

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thâm nhập vào một lĩnh vực kinh doanh mới
UK · US
to enter a new business area
The company plans to break into new markets this year.
→ Công ty dự định thâm nhập vào các thị trường mới năm nay.
Breaking into a competitive market requires strategy.→ Thâm nhập vào một thị trường cạnh tranh cần có chiến lược.
Đồng nghĩa
enter the marketpenetrate
Collocations
break into new areasbreak into new segments
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về chiến lược kinh doanh.
Dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...