Kho từ › Collocations · break + … › break the barriers

break the barriers

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
loại bỏ trở ngại trong giao tiếp hoặc hiểu biết
UK · US
to remove obstacles to communication or understanding
We must break the barriers between different cultures.
→ Chúng ta phải loại bỏ rào cản giữa các nền văn hóa khác nhau.
Breaking the barriers of language can promote friendship.→ Loại bỏ rào cản ngôn ngữ có thể thúc đẩy tình bạn.
Đồng nghĩa
overcome obstaclesremove hindrances
Collocations
break the wallsbreak the limits
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về giao tiếp và hợp tác.
Dùng để nói về sự kết nối giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...