Kho từ › Collocations · engineering › review progress

review progress

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
đánh giá mức độ đã hoàn thành được bao nhiêu
UK /rɪˈvjuː ˈprɒɡ.rəs/ · US /rɪˈvjuː ˈprɒɡ.rəs/
to assess how much has been accomplished
We will review progress at the end of the month.
→ Chúng tôi sẽ đánh giá tiến độ vào cuối tháng.
Regularly reviewing progress helps keep projects on track.→ Đánh giá tiến độ thường xuyên giúp giữ cho các dự án đi đúng hướng.
Đồng nghĩa
assess progressevaluate progress
Collocations
review project progressreview team progress
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các bước tiến trong bài viết.
Sử dụng khi theo dõi tiến độ dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...