Kho từ › Idioms · beginnings › kick off a new phase

kick off a new phase

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một giai đoạn mới
UK /kɪk ɔf ə nu feɪz/ · US /kɪk ɔf ə nu feɪz/
to start a new stage or period
The event will kick off a new phase of development.
→ Sự kiện này sẽ bắt đầu một giai đoạn phát triển mới.
They kicked off a new phase in their relationship.→ Họ đã bắt đầu một giai đoạn mới trong mối quan hệ của họ.
Đồng nghĩa
start a new stagebegin a new period
Collocations
kick off a new phase of a projectkick off a new phase of life
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khởi đầu trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...