Kho từ › Collocations · get + … › get through the day

get through the day

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
cố gắng để qua một ngày, thường là khó khăn
UK /ɡɛt θru ðə deɪ/ · US /ɡɛt θru ðə deɪ/
to manage to live through a day, often with difficulty
I just need to get through the day without stress.
→ Tôi chỉ cần qua ngày hôm nay mà không bị căng thẳng.
Sometimes, it's hard to get through the day.→ Đôi khi, thật khó để qua một ngày.
Đồng nghĩa
survive the daymanage the day
Collocations
get through the day at workget through the day with coffee
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Cụm này dùng khi bạn cảm thấy khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...