Kho từ › Collocations · break + … › break a heart

break a heart

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
gây ra nỗi đau về cảm xúc cho ai đó
UK /breɪk ə hɑːrt/ · US /breɪk ə hɑːrt/
to cause someone emotional pain
He broke her heart when he left her.
→ Anh ấy đã làm cô ấy đau lòng khi rời bỏ.
Breaking a heart can have long-lasting effects.→ Gây ra nỗi đau có thể có ảnh hưởng lâu dài.
Đồng nghĩa
hurt someone's feelings
Collocations
break a heart gentlybreak a heart easily
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc khi nói về tình yêu.
Cụm từ này thường dùng trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...