Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break a bad habit

/breɪk ə bæd ˈhæbɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

dừng lại việc làm điều có hại thường xuyên phr.

Định nghĩa · to stop doing something harmful regularly

“It’s hard to break a bad habit like smoking.”Thật khó để từ bỏ thói quen xấu như hút thuốc.

“He is trying to break a bad habit of procrastination.”Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen xấu chần chừ.

Mẹo IELTS · Nói về thói quen để thể hiện sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...