Kho từ › fashion-clothing › mall

mall ID 583378 //mɔːl//

B1 n 📁 fashion-clothing
trung tâm thương mại
Shopping malls offer many brands.
→ Trung tâm thương mại cung cấp nhiều thương hiệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...