Kho từ › fashion-clothing › mall

mall

B1 n 📁 fashion-clothing
trung tâm thương mại
UK /mɔːl/ · US /mɔːl/
A shopping center with various stores and services.
Shopping malls offer many brands.
→ Trung tâm thương mại cung cấp nhiều thương hiệu.
The mall has a wide variety of shops.→ Trung tâm thương mại có nhiều loại cửa hàng.
Đồng nghĩa
shopping centerplaza
Collocations
shopping mallmall food court
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tiêu dùng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nơi mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...