Kho từ › Collocations · globalization › drive sustainability

drive sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
thúc đẩy các thực hành bảo vệ môi trường
UK /draɪv səˈsteɪnəˌbɪlɪti/ · US /draɪv səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
to promote practices that protect the environment
Companies must drive sustainability in their operations.
→ Các công ty phải thúc đẩy tính bền vững trong hoạt động của mình.
Driving sustainability is crucial for future generations.→ Thúc đẩy tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
promote sustainabilityencourage eco-friendliness
Collocations
drive changedrive progress
🎯 IELTS: Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững.
Dùng khi nói về bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...