Kho từ › Collocations · globalization › increase collaboration

increase collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tăng cường hợp tác
UK /ɪnˈkriːs kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ɪnˈkriːs kəˌlæbəˈreɪʃən/
to boost working together on projects
We should increase collaboration between countries.
→ Chúng ta nên tăng cường hợp tác giữa các quốc gia.
Schools aim to increase collaboration with local businesses.→ Các trường học nhằm tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
enhance collaborationboost cooperation
Collocations
increase international collaborationincrease academic collaboration
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hợp tác trong các dự án.
Thường sử dụng trong bối cảnh làm việc và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...