Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your enemies closer

B1 IELTS

Nghĩa

gần gũi với kẻ thù để hiểu họ hơn phr.

Định nghĩa · to stay close to your enemies to understand them better

“He believes in keeping his enemies closer to monitor their actions.”Anh ấy tin vào việc gần gũi với kẻ thù để theo dõi hành động của họ.

“In business, sometimes you have to keep your enemies closer.”Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải gần gũi với kẻ thù.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.

Ghi chú · Câu này thường dùng trong chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...