Kho từ › Collocations · keep + … › keep your enemies closer

keep your enemies closer

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
gần gũi với kẻ thù để hiểu họ hơn
UK · US
to stay close to your enemies to understand them better
He believes in keeping his enemies closer to monitor their actions.
→ Anh ấy tin vào việc gần gũi với kẻ thù để theo dõi hành động của họ.
In business, sometimes you have to keep your enemies closer.→ Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải gần gũi với kẻ thù.
Đồng nghĩa
stay aware of adversaries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.
Câu này thường dùng trong chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...