Kho từ › Collocations · keep + … › keep your thoughts organized

keep your thoughts organized

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
sắp xếp ý tưởng của bạn một cách rõ ràng
UK · US
to arrange your ideas clearly
Make sure to keep your thoughts organized during the discussion.
→ Đảm bảo bạn sắp xếp ý tưởng của mình rõ ràng trong cuộc thảo luận.
She always keeps her thoughts organized before writing.→ Cô ấy luôn sắp xếp ý tưởng trước khi viết.
Đồng nghĩa
arrange ideas
🎯 IELTS: Sắp xếp ý tưởng tốt sẽ giúp bạn trong viết và nói.
Câu này thường dùng trong học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...