EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › understand beliefs
understand beliefs
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
hiểu hoặc lĩnh hội niềm tin của người khác.
UK /ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/
·
US /ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/
to grasp or comprehend the beliefs of others.
It's vital to understand beliefs different from your own.
→ Điều quan trọng là hiểu những niềm tin khác với niềm tin của bạn.
Understanding beliefs can foster mutual respect.
→ Hiểu niềm tin có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa
comprehend beliefs
grasp beliefs
Collocations
truly understand
deeply understand
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự hiểu biết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...