Kho từ › Collocations · religion › understand beliefs

understand beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hiểu hoặc lĩnh hội niềm tin của người khác.
UK /ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/ · US /ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/
to grasp or comprehend the beliefs of others.
It's vital to understand beliefs different from your own.
→ Điều quan trọng là hiểu những niềm tin khác với niềm tin của bạn.
Understanding beliefs can foster mutual respect.→ Hiểu niềm tin có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa
comprehend beliefsgrasp beliefs
Collocations
truly understanddeeply understand
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự hiểu biết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...