Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand beliefs

/ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu hoặc lĩnh hội niềm tin của người khác. phr.

Định nghĩa · to grasp or comprehend the beliefs of others.

“It's vital to understand beliefs different from your own.”Điều quan trọng là hiểu những niềm tin khác với niềm tin của bạn.

“Understanding beliefs can foster mutual respect.”Hiểu niềm tin có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự hiểu biết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...