Kho từ › Collocations · religion › address differences

address differences

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nhận diện và thảo luận về các khác biệt giữa các nhóm.
UK /əˈdrɛs ˈdɪfərənsɪz/ · US /əˈdrɛs ˈdɪfərənsɪz/
to acknowledge and discuss various differences among groups.
We must address differences in beliefs to find common ground.
→ Chúng ta phải thảo luận về các khác biệt trong niềm tin để tìm kiếm điểm chung.
Addressing differences is crucial for peaceful dialogue.→ Thảo luận về các khác biệt là rất quan trọng để có đối thoại hòa bình.
Đồng nghĩa
discuss differencesacknowledge differences
Collocations
openly addressconstructively address
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đề cập đến các khác biệt trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...