Kho từ › Collocations · religion › navigate beliefs

navigate beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm cách vượt qua các niềm tin và thực hành khác nhau.
UK /ˈnævɪɡeɪt bɪˈliːfs/ · US /ˈnævɪɡeɪt bɪˈliːfs/
to find one's way through different beliefs and practices.
It's important to navigate beliefs with an open mind.
→ Điều quan trọng là vượt qua các niềm tin với tâm trí cởi mở.
He learned to navigate beliefs from various cultures.→ Anh ấy đã học cách vượt qua các niềm tin từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
explore beliefsunderstand beliefs
Collocations
skillfully navigateeffectively navigate
🎯 IELTS: Trình bày cách bạn vượt qua các niềm tin trong bài viết.
Cụm từ này có thể dùng trong bối cảnh thảo luận về đa dạng tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...