Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nose to the grindstone

/noʊz tə ðə ˈɡraɪndstoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

Làm việc chăm chỉ và liên tục. phr.

Định nghĩa · To work hard and continuously.

“If you want to succeed, you need to keep your nose to the grindstone.”Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.

“He put his nose to the grindstone to finish the project on time.”Anh ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tính kiên trì trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự nỗ lực trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...