Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call on for support

call on for support

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu ai đó giúp đỡ
UK /kɔl ɒn fɔr səˈpɔrt/ · US /kɔl ɒn fɔr səˈpɔrt/
to ask someone for help
The charity called on the community for support.
→ Tổ chức từ thiện đã kêu gọi cộng đồng hỗ trợ.
He called on his friends for help with the project.→ Anh ấy đã kêu gọi bạn bè giúp đỡ với dự án.
Đồng nghĩa
request support
Collocations
call on for support in a campaigncall on for support from the public
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với người khác.
Thường dùng trong các tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...