Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for assistance

/kɔl fɔr əˈsɪstəns/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to ask for help or support

“He had to call for assistance when the car broke down.”Anh ấy đã phải yêu cầu sự giúp đỡ khi xe hỏng.

“She called for assistance with her project.”Cô ấy đã yêu cầu sự giúp đỡ với dự án của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong các tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Dùng trong các tình huống cần giúp đỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...