Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it might be beneficial to acknowledge that

it might be beneficial to acknowledge that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có thể hữu ích khi nhận ra điều gì đó quan trọng.
UK /ɪt maɪt bi bɪˈnɪfɪʃəl tu əˈknɒlɪdʒ ðæt/ · US /ɪt maɪt bi bɪˈnɪfɪʃəl tu əˈknɒlɪdʒ ðæt/
It could be helpful to recognize something important.
It might be beneficial to acknowledge that climate change affects all nations.
→ Có thể hữu ích khi nhận ra rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.
In discussions, it might be beneficial to acknowledge that different cultures have unique perspectives.→ Trong các cuộc thảo luận, có thể hữu ích khi nhận ra rằng các nền văn hóa khác nhau có những quan điểm độc đáo.
Đồng nghĩa
it could be helpful to recognizeit may be useful to note
Collocations
acknowledge the importanceacknowledge the factacknowledge the role
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm mềm ý kiến trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...