Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break away from the norm

break away from the norm

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
không theo tiêu chuẩn thông thường
UK /breɪk əˈweɪ frʌm ðə nɔrm/ · US /breɪk əˈweɪ frʌm ðə nɔrm/
to not follow usual standards
She wants to break away from the norm in fashion.
→ Cô ấy muốn không theo tiêu chuẩn thông thường trong thời trang.
Breaking away from the norm can inspire creativity.→ Không theo tiêu chuẩn thông thường có thể truyền cảm hứng sáng tạo.
Đồng nghĩa
deviatediverge
Collocations
break away from the norm in societybreak away from the norm in art
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường dùng trong các lĩnh vực sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...