Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess innovation

/əˈsɛs ɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá hiệu quả của các ý tưởng hoặc phương pháp mới phr.

Định nghĩa · to evaluate the effectiveness of new ideas or methods

“It's important to assess innovation regularly.”Điều quan trọng là đánh giá đổi mới thường xuyên.

“They will assess innovation outcomes at the end of the year.”Họ sẽ đánh giá kết quả đổi mới vào cuối năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...