advance housing technology
Nghĩa
Định nghĩa · to promote new methods in building homes
“Innovations aim to advance housing technology for sustainability.”Các sáng kiến nhằm tiến bộ công nghệ nhà ở để bền vững.
“Advancing housing technology can reduce construction costs.”Tiến bộ công nghệ nhà ở có thể giảm chi phí xây dựng.
Mẹo IELTS · Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về công nghệ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cải tiến công nghệ trong xây dựng.