Kho từ › Collocations · housing › advance housing technology

advance housing technology

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tiến bộ công nghệ nhà ở
UK /ədˈvæns ˈhaʊzɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/ · US /ədˈvæns ˈhaʊzɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/
to promote new methods in building homes
Innovations aim to advance housing technology for sustainability.
→ Các sáng kiến nhằm tiến bộ công nghệ nhà ở để bền vững.
Advancing housing technology can reduce construction costs.→ Tiến bộ công nghệ nhà ở có thể giảm chi phí xây dựng.
Đồng nghĩa
improve housing methods
Collocations
advance building techniqueshousing solutionssustainable practices
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về công nghệ.
Thường dùng trong bối cảnh cải tiến công nghệ trong xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...