Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold onto your hat

/hoʊld ˈɑntu jʊr hæt/ B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho điều gì đó thú vị phr.

Định nghĩa · to prepare for something exciting or surprising

“Hold onto your hat, this ride is going to be wild!”Chuẩn bị sẵn sàng, chuyến đi này sẽ rất thú vị!

“Hold onto your hat, the news will shock you!”Chuẩn bị sẵn sàng, tin tức sẽ khiến bạn sốc!

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo không khí hồi hộp.

Ghi chú · Dùng để cảnh báo về điều bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...