Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold on to your dreams

hold on to your dreams

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tiếp tục theo đuổi ước mơ
UK /hoʊld ɑn tə jʊr drimz/ · US /hoʊld ɑn tə jʊr drimz/
to keep pursuing your aspirations
Always hold on to your dreams, no matter what.
→ Luôn theo đuổi ước mơ của bạn, bất kể điều gì.
He encourages everyone to hold on to their dreams.→ Anh ấy khuyến khích mọi người theo đuổi ước mơ của họ.
Đồng nghĩa
pursue aspirationskeep dreaming
Collocations
hold on to your dreams tightlyhold on to your dreams always
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Dùng để khuyến khích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...