Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a gathering

hold a gathering

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức buổi gặp gỡ
UK /hoʊld ə ˈɡæðərɪŋ/ · US /hoʊld ə ˈɡæðərɪŋ/
to assemble people for a purpose
They plan to hold a gathering for the community.
→ Họ dự định tổ chức một buổi gặp gỡ cho cộng đồng.
We will hold a gathering to celebrate the occasion.→ Chúng ta sẽ tổ chức một buổi gặp gỡ để kỷ niệm dịp này.
Đồng nghĩa
organize an eventassemble people
Collocations
hold a family gatheringhold a community gathering
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tổ chức sự kiện.
Dùng để chỉ sự kiện gặp gỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...